手工
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủ công” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
手工 nghĩa là thủ công, bằng tay.
Nghĩa của 手工
shǒugōng
THỦ CÔNGĐộng từ, Danh từ- Thủ công
- Bằng tay
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 手工
Đồng nghĩa
Từ ghép có 手工
Câu hỏi thường gặp
手工 nghĩa là gì?
手工 (shǒugōng) nghĩa là thủ công, bằng tay.
手工 đọc thế nào?
手工 đọc là shǒugōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 手工 là gì?
Âm Hán Việt của 手工 là "thủ công".