手无缚鸡之力 (shǒuwúfùjīzhīlì) nghĩa là Không có sức trói gà.
手无缚鸡之力 đọc thế nào?
手无缚鸡之力 đọc là shǒuwúfùjīzhīlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 手无缚鸡之力 là gì?
Âm Hán Việt của 手无缚鸡之力 là "thủ vô phược kê chi lực".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.