手札
giọng máy của trình duyệt
手札 nghĩa là thư cá nhân.
Nghĩa của 手札
shǒuzhá
Danh từ- văn học Thư cá nhân
Câu hỏi thường gặp
手札 nghĩa là gì?
手札 (shǒuzhá) nghĩa là thư cá nhân.
手札 đọc thế nào?
手札 đọc là shǒuzhá (pinyin).
手札 nghĩa là thư cá nhân.
手札 (shǒuzhá) nghĩa là thư cá nhân.
手札 đọc là shǒuzhá (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.