TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

手板葫芦

shǒubǎnhúlu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 手板葫蘆

Âm Hán Việt THỦ BẢN HỒ LÔ

手板葫芦 nghĩa là ròng rọc đòn bẩy.

Nghĩa của 手板葫芦

shǒubǎnhúlu

THỦ BẢN HỒ LÔphồn thể 手板葫蘆
  1. Ròng rọc đòn bẩy

Câu hỏi thường gặp

手板葫芦 nghĩa là gì?

手板葫芦 (shǒubǎnhúlu) nghĩa là ròng rọc đòn bẩy.

手板葫芦 đọc thế nào?

手板葫芦 đọc là shǒubǎnhúlu (pinyin).

Âm Hán Việt của 手板葫芦 là gì?

Âm Hán Việt của 手板葫芦 là "thủ bản hồ lô".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.