TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

手枪

shǒuqiāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 手槍

Âm Hán Việt THỦ THƯƠNG
Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)

手枪 nghĩa là súng lục.

Nghĩa của 手枪

shǒuqiāng

THỦ THƯƠNGDanh từphồn thể 手槍
  1. Súng lục

Từ ghép có 手枪

Câu ví dụ với 手枪

  • 千万别相信一个手里拿手枪的女人。 Đừng bao giờ tin một người phụ nữ có một khẩu súng trong tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425909

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

手枪 nghĩa là gì?

手枪 (shǒuqiāng) nghĩa là súng lục.

手枪 đọc thế nào?

手枪 đọc là shǒuqiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 手枪 là gì?

Âm Hán Việt của 手枪 là "thủ thương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.