手贱 nghĩa là Hay chạm vào những thứ không nên đụng vào.
Nghĩa của 手贱
shǒujiàn
THỦ TIỆNĐộng từphồn thể 手賤
khẩu ngữ Hay chạm vào những thứ không nên đụng vào
Câu hỏi thường gặp
手贱 nghĩa là gì?
手贱 (shǒujiàn) nghĩa là Hay chạm vào những thứ không nên đụng vào.
手贱 đọc thế nào?
手贱 đọc là shǒujiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 手贱 là gì?
Âm Hán Việt của 手贱 là "thủ tiện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.