TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

手足

shǒuzú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ TÚC

手足 nghĩa là tay và chân, anh em.

Nghĩa của 手足

shǒuzú

THỦ TÚCDanh từ
  1. Tay và chân
  2. nghĩa bóng Anh em
  3. Tùy tùng, tay sai, đồng phạm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 手足

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 手足

  • 手足无措 — Bối rối không biết phải làm gì (thành ngữ); hoang mang
  • 手足之情 — Tình cảm anh em
  • 情同手足 — Thân thiết như tay chân (thành ngữ); thương nhau như anh em
  • 亲如手足 — Thân thiết như anh em ruột (thành ngữ); tình bạn sâu sắc
  • 视同手足 — Coi ai đó như anh em

Câu hỏi thường gặp

手足 nghĩa là gì?

手足 (shǒuzú) nghĩa là tay và chân, anh em.

手足 đọc thế nào?

手足 đọc là shǒuzú (pinyin).

Âm Hán Việt của 手足 là gì?

Âm Hán Việt của 手足 là "thủ túc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.