扑克
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 撲克
Lượng từ đi kèm: 副 (fù)
扑克 nghĩa là bài poker, bài tú lơ khơ.
Nghĩa của 扑克
pūkè
PHỐC KHẮCDanh từphồn thể 撲克- từ mượn Bài poker
- Bài tú lơ khơ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 扑克
Đồng nghĩa
Từ ghép có 扑克
Câu hỏi thường gặp
扑克 nghĩa là gì?
扑克 (pūkè) nghĩa là bài poker, bài tú lơ khơ.
扑克 đọc thế nào?
扑克 đọc là pūkè (pinyin).
Âm Hán Việt của 扑克 là gì?
Âm Hán Việt của 扑克 là "phốc khắc".