TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扑克牌

pūkèpái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 撲克牌

Âm Hán Việt PHỐC KHẮC BÀI
Lượng từ đi kèm: 副 (fù)

扑克牌 nghĩa là trò chơi bài poker, lá bài.

Nghĩa của 扑克牌

pūkèpái

PHỐC KHẮC BÀIDanh từphồn thể 撲克牌
  1. Trò chơi bài poker
  2. Lá bài

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 扑克牌

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 扑克牌

  • 把扑克牌放在橡木桌上。 Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334451

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

扑克牌 nghĩa là gì?

扑克牌 (pūkèpái) nghĩa là trò chơi bài poker, lá bài.

扑克牌 đọc thế nào?

扑克牌 đọc là pūkèpái (pinyin).

Âm Hán Việt của 扑克牌 là gì?

Âm Hán Việt của 扑克牌 là "phốc khắc bài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.