扒手
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
扒手 nghĩa là kẻ móc túi.
Nghĩa của 扒手
páshǒu
Danh từ- Kẻ móc túi
Câu hỏi thường gặp
扒手 nghĩa là gì?
扒手 (páshǒu) nghĩa là kẻ móc túi.
扒手 đọc thế nào?
扒手 đọc là páshǒu (pinyin).