TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

凿

záo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鑿

Âm Hán Việt TẠC
Bộ thủ: 凵 (khảm) · bộ số 17 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: tạc, tao

凿 nghĩa là cái đục, khoan lỗ, đục.

Nghĩa của 凿

záo

TẠCphồn thể 鑿
  1. dạng kết hợp Cái đục
  2. Khoan lỗ; đục; đào
  3. văn học Chắc chắn; xác thực; không thể chối cãi
  4. Cũng đọc là zuò

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 凿

Đồng nghĩa

Từ ghép có 凿

Thành ngữ có 凿

  • 穿凿附会 — Đưa ra tuyên bố thiếu thực tế; đưa ra lời giải thích kỳ quặc
  • 凿壁偷光 — Đục tường để trộm ánh sáng
  • 妄生穿凿 — Một phép loại suy gượng ép (thành ngữ); kết luận không có cơ sở
  • 方枘圆凿 — Đưa chốt vuông vào lỗ tròn
  • 确凿不移 — Thiết lập và không thể chối cãi

Câu hỏi thường gặp

凿 nghĩa là gì?

凿 (záo) nghĩa là cái đục, khoan lỗ, đục.

凿 đọc thế nào?

凿 đọc là záo (pinyin).

Âm Hán Việt của 凿 là gì?

Âm Hán Việt của 凿 là "tạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.