打怵
giọng máy của trình duyệt
打怵 nghĩa là sợ, hãi hùng.
Nghĩa của 打怵
dǎchù
- Sợ
- Hãi hùng
Câu hỏi thường gặp
打怵 nghĩa là gì?
打怵 (dǎchù) nghĩa là sợ, hãi hùng.
打怵 đọc thế nào?
打怵 đọc là dǎchù (pinyin).
打怵 nghĩa là sợ, hãi hùng.
打怵 (dǎchù) nghĩa là sợ, hãi hùng.
打怵 đọc là dǎchù (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.