TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打怵

dǎchù giọng máy của trình duyệt

打怵 nghĩa là sợ, hãi hùng.

Nghĩa của 打怵

dǎchù

  1. Sợ
  2. Hãi hùng

Câu hỏi thường gặp

打怵 nghĩa là gì?

打怵 (dǎchù) nghĩa là sợ, hãi hùng.

打怵 đọc thế nào?

打怵 đọc là dǎchù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.