TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打憷

dǎchù giọng máy của trình duyệt

打憷 nghĩa là Biến thể của 打怵 (dǎchù).

Nghĩa của 打憷

dǎchù

  1. Biến thể của 打怵 (dǎchù)

Câu hỏi thường gặp

打憷 nghĩa là gì?

打憷 (dǎchù) nghĩa là Biến thể của 打怵 (dǎchù).

打憷 đọc thế nào?

打憷 đọc là dǎchù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.