打盹
giọng máy của trình duyệt
打盹 nghĩa là ngủ gật.
Nghĩa của 打盹
dǎdǔn
Động từ- Ngủ gật
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 打盹
Đồng nghĩa
Từ ghép có 打盹
Câu hỏi thường gặp
打盹 nghĩa là gì?
打盹 (dǎdǔn) nghĩa là ngủ gật.
打盹 đọc thế nào?
打盹 đọc là dǎdǔn (pinyin).