TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打盹儿

dǎdǔnr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 打盹兒

打盹儿 nghĩa là ngủ gật.

Nghĩa của 打盹儿

dǎdǔnr

Động từphồn thể 打盹兒
  1. Ngủ gật
  2. Biến thể er hoá của 打盹 (dǎdǔn)

Câu hỏi thường gặp

打盹儿 nghĩa là gì?

打盹儿 (dǎdǔnr) nghĩa là ngủ gật.

打盹儿 đọc thế nào?

打盹儿 đọc là dǎdǔnr (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.