TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打破

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dǎpò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢ PHÁ

打破 nghĩa là làm vỡ, đập vỡ.

Nghĩa của 打破

dǎpò

ĐẢ PHÁĐộng từ
  1. Làm vỡ; đập vỡ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 打破

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 打破

  • 我把你的烟灰缸打破了。 Tôi đã làm vỡ đồ gạt tàn của bạn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #385533
  • 你认为是谁打破了窗户? Nǐ rènwéi shì shéi dǎpò le chuānghu?Bạn nghĩ ai làm vỡ cửa sổ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #905798
  • 是谁把窗打破了? Ai làm vỡ cửa sổ thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #372101

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

打破 nghĩa là gì?

打破 (dǎpò) nghĩa là làm vỡ, đập vỡ.

打破 đọc thế nào?

打破 đọc là dǎpò (pinyin).

Âm Hán Việt của 打破 là gì?

Âm Hán Việt của 打破 là "đả phá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.