TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打算盘

dǎsuànpán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 打算盤

Âm Hán Việt ĐẢ TOÁN BÀN

打算盘 nghĩa là tính bằng bàn tính, tính toán.

Nghĩa của 打算盘

dǎsuànpán

ĐẢ TOÁN BÀNĐộng từphồn thể 打算盤
  1. Tính bằng bàn tính
  2. nghĩa bóng Tính toán
  3. Lên kế hoạch
  4. Mưu tính

Câu hỏi thường gặp

打算盘 nghĩa là gì?

打算盘 (dǎsuànpán) nghĩa là tính bằng bàn tính, tính toán.

打算盘 đọc thế nào?

打算盘 đọc là dǎsuànpán (pinyin).

Âm Hán Việt của 打算盘 là gì?

Âm Hán Việt của 打算盘 là "đả toán bàn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.