TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打赌

dǎdǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 打賭

Âm Hán Việt ĐẢ ĐỔ

打赌 nghĩa là cá cược, đánh cuộc.

Nghĩa của 打赌

dǎdǔ

ĐẢ ĐỔĐộng từphồn thể 打賭
  1. Cá cược
  2. Đánh cuộc
  3. Đặt cược

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 打赌

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

打赌 nghĩa là gì?

打赌 (dǎdǔ) nghĩa là cá cược, đánh cuộc.

打赌 đọc thế nào?

打赌 đọc là dǎdǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 打赌 là gì?

Âm Hán Việt của 打赌 là "đả đổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.