TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打雪仗

dǎxuězhàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẢ TUYẾT TRƯỢNG

打雪仗 nghĩa là chơi ném tuyết.

Nghĩa của 打雪仗

dǎxuězhàng

ĐẢ TUYẾT TRƯỢNGĐộng từ
  1. Chơi ném tuyết

Câu hỏi thường gặp

打雪仗 nghĩa là gì?

打雪仗 (dǎxuězhàng) nghĩa là chơi ném tuyết.

打雪仗 đọc thế nào?

打雪仗 đọc là dǎxuězhàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 打雪仗 là gì?

Âm Hán Việt của 打雪仗 là "đả tuyết trượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.