TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

打顿

dǎdùn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 打頓

Âm Hán Việt ĐẢ ĐỐN

打顿 nghĩa là tạm dừng.

Nghĩa của 打顿

dǎdùn

ĐẢ ĐỐNphồn thể 打頓
  1. Tạm dừng

Câu hỏi thường gặp

打顿 nghĩa là gì?

打顿 (dǎdùn) nghĩa là tạm dừng.

打顿 đọc thế nào?

打顿 đọc là dǎdùn (pinyin).

Âm Hán Việt của 打顿 là gì?

Âm Hán Việt của 打顿 là "đả đốn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.