TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扫帚星

sàozhouxīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 掃帚星

扫帚星 nghĩa là sao chổi, sao quả tạ.

Nghĩa của 扫帚星

sàozhouxīng

Danh từphồn thể 掃帚星
  1. Sao chổi
  2. Người mang lại xui xẻo; sao quả tạ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 扫帚星

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

扫帚星 nghĩa là gì?

扫帚星 (sàozhouxīng) nghĩa là sao chổi, sao quả tạ.

扫帚星 đọc thế nào?

扫帚星 đọc là sàozhouxīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.