扫把
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 掃把
Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)
扫把 nghĩa là cái chổi.
Nghĩa của 扫把
sàobǎ
Danh từphồn thể 掃把- Cái chổi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 扫把
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
扫把 nghĩa là gì?
扫把 (sàobǎ) nghĩa là cái chổi.
扫把 đọc thế nào?
扫把 đọc là sàobǎ (pinyin).