TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扫把

sàobǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 掃把

Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)

扫把 nghĩa là cái chổi.

Nghĩa của 扫把

sàobǎ

Danh từphồn thể 掃把
  1. Cái chổi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 扫把

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

扫把 nghĩa là gì?

扫把 (sàobǎ) nghĩa là cái chổi.

扫把 đọc thế nào?

扫把 đọc là sàobǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.