扫荡腿 (sǎodàngtuǐ) nghĩa là Xem 扫堂腿 (sao3tang2tui3).
扫荡腿 đọc thế nào?
扫荡腿 đọc là sǎodàngtuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 扫荡腿 là gì?
Âm Hán Việt của 扫荡腿 là "tảo đãng thoái".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.