TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扬科维奇

Yángkēwéiqí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 揚科維奇

Âm Hán Việt DƯƠNG KHOA DUY KỲ

扬科维奇 nghĩa là Jankovic.

Nghĩa của 扬科维奇

Yángkēwéiqí

DƯƠNG KHOA DUY KỲphồn thể 揚科維奇tên riêng
  1. Jankovic
  2. Yankovic
  3. Yankovich
  4. Jelena Jankovic (1985-), vận động viên quần vợt người Serbia

Câu hỏi thường gặp

扬科维奇 nghĩa là gì?

扬科维奇 (yángkēwéiqí) nghĩa là Jankovic.

扬科维奇 đọc thế nào?

扬科维奇 đọc là Yángkēwéiqí (pinyin).

Âm Hán Việt của 扬科维奇 là gì?

Âm Hán Việt của 扬科维奇 là "dương khoa duy kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.