TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扬起

yángqǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 揚起

Âm Hán Việt DƯƠNG KHỞI

扬起 nghĩa là ngẩng đầu, lên tinh thần.

Nghĩa của 扬起

yángqǐ

DƯƠNG KHỞIphồn thể 揚起
  1. Ngẩng đầu
  2. Lên tinh thần

Câu hỏi thường gặp

扬起 nghĩa là gì?

扬起 (yángqǐ) nghĩa là ngẩng đầu, lên tinh thần.

扬起 đọc thế nào?

扬起 đọc là yángqǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 扬起 là gì?

Âm Hán Việt của 扬起 là "dương khởi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.