扬雄
Phồn thể: 揚雄
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương hùng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
扬雄 nghĩa là Dương Hùng (53 TCN-18 SCN), học giả, nhà thơ và nhà biên soạn từ điển, tác giả cuốn từ điển phương ngữ Trung Quốc đầu tiên 方言 (Fāngyán).
Nghĩa của 扬雄
Yáng Xióng
DƯƠNG HÙNGphồn thể 揚雄tên riêng- Dương Hùng (53 TCN-18 SCN), học giả, nhà thơ và nhà biên soạn từ điển, tác giả cuốn từ điển phương ngữ Trung Quốc đầu tiên 方言 (Fāngyán)
Câu hỏi thường gặp
扬雄 nghĩa là gì?
扬雄 (yáng xióng) nghĩa là Dương Hùng (53 TCN-18 SCN), học giả, nhà thơ và nhà biên soạn từ điển, tác giả cuốn từ điển phương ngữ Trung Quốc đầu tiên 方言 (Fāngyán).
扬雄 đọc thế nào?
扬雄 đọc là Yáng Xióng (pinyin).
Âm Hán Việt của 扬雄 là gì?
Âm Hán Việt của 扬雄 là "dương hùng".