TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扬雄

Yáng Xióng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 揚雄

Âm Hán Việt DƯƠNG HÙNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dương hùng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

扬雄 nghĩa là Dương Hùng (53 TCN-18 SCN), học giả, nhà thơ và nhà biên soạn từ điển, tác giả cuốn từ điển phương ngữ Trung Quốc đầu tiên 方言 (Fāngyán).

Nghĩa của 扬雄

Yáng Xióng

DƯƠNG HÙNGphồn thể 揚雄tên riêng
  1. Dương Hùng (53 TCN-18 SCN), học giả, nhà thơ và nhà biên soạn từ điển, tác giả cuốn từ điển phương ngữ Trung Quốc đầu tiên 方言 (Fāngyán)

Câu hỏi thường gặp

扬雄 nghĩa là gì?

扬雄 (yáng xióng) nghĩa là Dương Hùng (53 TCN-18 SCN), học giả, nhà thơ và nhà biên soạn từ điển, tác giả cuốn từ điển phương ngữ Trung Quốc đầu tiên 方言 (Fāngyán).

扬雄 đọc thế nào?

扬雄 đọc là Yáng Xióng (pinyin).

Âm Hán Việt của 扬雄 là gì?

Âm Hán Việt của 扬雄 là "dương hùng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.