扭曲
giọng máy của trình duyệt
扭曲 nghĩa là vặn, xoắn.
Nghĩa của 扭曲
niǔqū
NỮU KHÚCĐộng từ- Vặn
- Xoắn
- Biến dạng
- Méo mó
Câu hỏi thường gặp
扭曲 nghĩa là gì?
扭曲 (niǔqū) nghĩa là vặn, xoắn.
扭曲 đọc thế nào?
扭曲 đọc là niǔqū (pinyin).
Âm Hán Việt của 扭曲 là gì?
Âm Hán Việt của 扭曲 là "nữu khúc".