TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扭腰

niǔyāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NỮU YÊU

扭腰 nghĩa là lắc hông, vặn eo.

Nghĩa của 扭腰

niǔyāo

NỮU YÊU
  1. Lắc hông
  2. Vặn eo

Câu hỏi thường gặp

扭腰 nghĩa là gì?

扭腰 (niǔyāo) nghĩa là lắc hông, vặn eo.

扭腰 đọc thế nào?

扭腰 đọc là niǔyāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 扭腰 là gì?

Âm Hán Việt của 扭腰 là "nữu yêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.