扭转
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 扭轉
扭转 nghĩa là đảo ngược, xoay chuyển.
Nghĩa của 扭转
niǔzhuǎn
NỮU CHUYỂNĐộng từphồn thể 扭轉- Đảo ngược
- Xoay chuyển (tình huống không mong muốn)
- cơ học Mô-men xoắn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 扭转
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 扭转
- 扭转乾坤 — Đảo lộn trời đất
Câu hỏi thường gặp
扭转 nghĩa là gì?
扭转 (niǔzhuǎn) nghĩa là đảo ngược, xoay chuyển.
扭转 đọc thế nào?
扭转 đọc là niǔzhuǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 扭转 là gì?
Âm Hán Việt của 扭转 là "nữu chuyển".