TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扯

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 撦

Âm Hán Việt XẢ
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: xả, xá, chỉ

扯 nghĩa là kéo, xé.

Nghĩa của 扯

chě

XẢ
  1. Kéo
  2. Xé
  3. vải, sợi, v.v. Mua
  4. Tán gẫu
  5. Buôn chuyện
  6. khẩu ngữ, Đài Loan Nực cười
  7. Vô lý

chě

XẢphồn thể 撦
  1. Kéo
  2. Xé
  3. Biến thể của 扯 (chě)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 扯

Đồng nghĩa

Từ ghép có 扯

Thành ngữ có 扯

  • 东拉西扯 — Nói chuyện này chuyện kia (thành ngữ); nói lan man không mạch lạc
  • 胡诌乱扯 — Nói nhảm nhí (thành ngữ); nói bất cứ gì trong đầu
  • 胡诌八扯 — Nói nhảm nhí ngẫu nhiên (thành ngữ); nói bất cứ gì nghĩ ra
  • 丢轮扯炮 — Bối rối
  • 生拉活扯 — Khoa trương ý nghĩa một cách quá mức

Câu hỏi thường gặp

扯 nghĩa là gì?

扯 (chě) nghĩa là kéo, xé.

扯 đọc thế nào?

扯 đọc là chě (pinyin).

Âm Hán Việt của 扯 là gì?

Âm Hán Việt của 扯 là "xả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.