扳指
giọng máy của trình duyệt
扳指 nghĩa là Nhẫn đeo ngón cái trang trí (gốc là một loại nhẫn, thường làm từ ngọc, cung thủ thời xưa đeo để bảo vệ ngón cái tay phải khi kéo dây cung).
Nghĩa của 扳指
bānzhǐ
- Nhẫn đeo ngón cái trang trí (gốc là một loại nhẫn, thường làm từ ngọc, cung thủ thời xưa đeo để bảo vệ ngón cái tay phải khi kéo dây cung)
Câu hỏi thường gặp
扳指 nghĩa là gì?
扳指 (bānzhǐ) nghĩa là Nhẫn đeo ngón cái trang trí (gốc là một loại nhẫn, thường làm từ ngọc, cung thủ thời xưa đeo để bảo vệ ngón cái tay phải khi kéo dây cung).
扳指 đọc thế nào?
扳指 đọc là bānzhǐ (pinyin).