TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扳罾

bānzēng giọng máy của trình duyệt

扳罾 nghĩa là nhấc lưới cá.

Nghĩa của 扳罾

bānzēng

  1. Nhấc lưới cá

Câu hỏi thường gặp

扳罾 nghĩa là gì?

扳罾 (bānzēng) nghĩa là nhấc lưới cá.

扳罾 đọc thế nào?

扳罾 đọc là bānzēng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.