扳罾
giọng máy của trình duyệt
扳罾 nghĩa là nhấc lưới cá.
Nghĩa của 扳罾
bānzēng
- Nhấc lưới cá
Câu hỏi thường gặp
扳罾 nghĩa là gì?
扳罾 (bānzēng) nghĩa là nhấc lưới cá.
扳罾 đọc thế nào?
扳罾 đọc là bānzēng (pinyin).
扳罾 nghĩa là nhấc lưới cá.
扳罾 (bānzēng) nghĩa là nhấc lưới cá.
扳罾 đọc là bānzēng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.