扶弟魔
扶弟魔 nghĩa là (thuật ngữ, khoảng năm 2017, chơi chữ từ 伏地魔 (Fúdìmó)) người phụ nữ cống hiến để hỗ trợ em trai (giúp đỡ học hành, cho tiền mua nhà, v.v.).
Nghĩa của 扶弟魔
fúdìmó
PHÙ ĐỆ MADanh từ- (thuật ngữ, khoảng năm 2017, chơi chữ từ 伏地魔 (Fúdìmó)) người phụ nữ cống hiến để hỗ trợ em trai (giúp đỡ học hành, cho tiền mua nhà, v.v.)
Câu hỏi thường gặp
扶弟魔 nghĩa là gì?
扶弟魔 (fúdìmó) nghĩa là (thuật ngữ, khoảng năm 2017, chơi chữ từ 伏地魔 (Fúdìmó)) người phụ nữ cống hiến để hỗ trợ em trai (giúp đỡ học hành, cho tiền mua nhà, v.v.).
扶弟魔 đọc thế nào?
扶弟魔 đọc là fúdìmó (pinyin).
Âm Hán Việt của 扶弟魔 là gì?
Âm Hán Việt của 扶弟魔 là "phù đệ ma".