扶桑
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phù tang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
扶桑 nghĩa là Phù Tang, hòn đảo huyền thoại trong văn học cổ, thường được hiểu là Nhật Bản.
Nghĩa của 扶桑
Fúsāng
PHÙ TANGTên riêng, Danh từtên riêng- Phù Tang, hòn đảo huyền thoại trong văn học cổ, thường được hiểu là Nhật Bản
Câu hỏi thường gặp
扶桑 nghĩa là gì?
扶桑 (fúsāng) nghĩa là Phù Tang, hòn đảo huyền thoại trong văn học cổ, thường được hiểu là Nhật Bản.
扶桑 đọc thế nào?
扶桑 đọc là Fúsāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 扶桑 là gì?
Âm Hán Việt của 扶桑 là "phù tang".