TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

扶桑

Fúsāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÙ TANG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phù tang” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

扶桑 nghĩa là Phù Tang, hòn đảo huyền thoại trong văn học cổ, thường được hiểu là Nhật Bản.

Nghĩa của 扶桑

Fúsāng

PHÙ TANGTên riêng, Danh từtên riêng
  1. Phù Tang, hòn đảo huyền thoại trong văn học cổ, thường được hiểu là Nhật Bản

Câu hỏi thường gặp

扶桑 nghĩa là gì?

扶桑 (fúsāng) nghĩa là Phù Tang, hòn đảo huyền thoại trong văn học cổ, thường được hiểu là Nhật Bản.

扶桑 đọc thế nào?

扶桑 đọc là Fúsāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 扶桑 là gì?

Âm Hán Việt của 扶桑 là "phù tang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.