TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

批斗大会

pīdòudàhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 批鬥大會

Âm Hán Việt PHÊ ĐẤU ĐẠI HỘI

批斗大会 nghĩa là phiên đấu tố.

Nghĩa của 批斗大会

pīdòudàhuì

PHÊ ĐẤU ĐẠI HỘIDanh từphồn thể 批鬥大會
  1. Phiên đấu tố

Câu hỏi thường gặp

批斗大会 nghĩa là gì?

批斗大会 (pīdòudàhuì) nghĩa là phiên đấu tố.

批斗大会 đọc thế nào?

批斗大会 đọc là pīdòudàhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 批斗大会 là gì?

Âm Hán Việt của 批斗大会 là "phê đấu đại hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.