承欢 nghĩa là Chiều lòng ai đó để làm họ vui (đặc biệt là cha mẹ).
Nghĩa của 承欢
chénghuān
THỪA HOANĐộng từphồn thể 承歡
Chiều lòng ai đó để làm họ vui (đặc biệt là cha mẹ)
Thành ngữ có 承欢
绕膝承欢 — Sống cùng cha mẹ, mang lại hạnh phúc cho họ
Câu hỏi thường gặp
承欢 nghĩa là gì?
承欢 (chénghuān) nghĩa là Chiều lòng ai đó để làm họ vui (đặc biệt là cha mẹ).
承欢 đọc thế nào?
承欢 đọc là chénghuān (pinyin).
Âm Hán Việt của 承欢 là gì?
Âm Hán Việt của 承欢 là "thừa hoan".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.