承让人 (chéngràngrén) nghĩa là bên nhận chuyển nhượng.
承让人 đọc thế nào?
承让人 đọc là chéngràngrén (pinyin).
Âm Hán Việt của 承让人 là gì?
Âm Hán Việt của 承让人 là "thừa nhượng nhân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.