应天承运 — Ứng với trời và hợp thời (thành ngữ); cai trị theo ý trời
Câu hỏi thường gặp
承运 nghĩa là gì?
承运 (chéngyùn) nghĩa là cung cấp vận chuyển, nhận mệnh trời.
承运 đọc thế nào?
承运 đọc là chéngyùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 承运 là gì?
Âm Hán Việt của 承运 là "thừa vận".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.