TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抃掌

biànzhǎng giọng máy của trình duyệt

抃掌 nghĩa là vỗ tay, tán thưởng.

Nghĩa của 抃掌

biànzhǎng

  1. Vỗ tay
  2. Tán thưởng

Câu hỏi thường gặp

抃掌 nghĩa là gì?

抃掌 (biànzhǎng) nghĩa là vỗ tay, tán thưởng.

抃掌 đọc thế nào?

抃掌 đọc là biànzhǎng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.