TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抄

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SAO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sao” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: sao

抄 nghĩa là sao chép, đạo văn.

Nghĩa của 抄

chāo

SAO
  1. Sao chép
  2. Đạo văn
  3. Khám xét
  4. Tịch thu
  5. Chụp lấy
  6. Mang đi
  7. Đi đường tắt
  8. Di chuyển vòng
  9. Ngồi khoanh tay
  10. Kỹ thuật Sự kẹt máy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 抄

Đồng nghĩa

Từ ghép có 抄

Câu ví dụ với 抄

  • 你就只抄了这么多张啊? Anh chỉ chép được có bây nhiêu trang thôi à?Tatoeba #3526222

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

抄 nghĩa là gì?

抄 (chāo) nghĩa là sao chép, đạo văn.

抄 đọc thế nào?

抄 đọc là chāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 抄 là gì?

Âm Hán Việt của 抄 là "sao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.