把柄
giọng máy của trình duyệt
把柄 nghĩa là cán.
Nghĩa của 把柄
bǎbǐng
BẢ BINHDanh từ- Cán (tay cầm)
- nghĩa bóng Thông tin có thể dùng chống lại ai đó
Câu hỏi thường gặp
把柄 nghĩa là gì?
把柄 (bǎbǐng) nghĩa là cán.
把柄 đọc thế nào?
把柄 đọc là bǎbǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 把柄 là gì?
Âm Hán Việt của 把柄 là "bả binh".