抒情
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trữ tình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
抒情 nghĩa là bày tỏ cảm xúc, trữ tình.
Nghĩa của 抒情
shūqíng
TRỮ TÌNHĐộng từ- Bày tỏ cảm xúc
- Trữ tình
Từ ghép có 抒情
Câu hỏi thường gặp
抒情 nghĩa là gì?
抒情 (shūqíng) nghĩa là bày tỏ cảm xúc, trữ tình.
抒情 đọc thế nào?
抒情 đọc là shūqíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 抒情 là gì?
Âm Hán Việt của 抒情 là "trữ tình".