TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抒情

shūqíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỮ TÌNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trữ tình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

抒情 nghĩa là bày tỏ cảm xúc, trữ tình.

Nghĩa của 抒情

shūqíng

TRỮ TÌNHĐộng từ
  1. Bày tỏ cảm xúc
  2. Trữ tình

Từ ghép có 抒情

Câu hỏi thường gặp

抒情 nghĩa là gì?

抒情 (shūqíng) nghĩa là bày tỏ cảm xúc, trữ tình.

抒情 đọc thế nào?

抒情 đọc là shūqíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 抒情 là gì?

Âm Hán Việt của 抒情 là "trữ tình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.