Ném quả đào, đáp lại bằng quả mận (thành ngữ); trả ơn
Trao đổi quà
Tôi giúp anh, anh giúp tôi.
Câu hỏi thường gặp
投桃报李 nghĩa là gì?
投桃报李 (tóutáobàolǐ) nghĩa là trả ơn, trao đổi quà.
投桃报李 đọc thế nào?
投桃报李 đọc là tóutáobàolǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 投桃报李 là gì?
Âm Hán Việt của 投桃报李 là "đầu đào báo lý".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.