投诉
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 投訴
投诉 nghĩa là phàn nàn, khiếu nại, đăng ký khiếu nại.
Nghĩa của 投诉
tóusù
ĐẦU TỐĐộng từphồn thể 投訴- Phàn nàn
- Khiếu nại; đăng ký khiếu nại (đặc biệt là khách hàng)
Câu hỏi thường gặp
投诉 nghĩa là gì?
投诉 (tóusù) nghĩa là phàn nàn, khiếu nại, đăng ký khiếu nại.
投诉 đọc thế nào?
投诉 đọc là tóusù (pinyin).
Âm Hán Việt của 投诉 là gì?
Âm Hán Việt của 投诉 là "đầu tố".