投资
Phồn thể: 投資
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đầu tư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
投资 nghĩa là đầu tư.
Nghĩa của 投资
tóuzī
ĐẦU TƯĐộng từ, Danh từphồn thể 投資- Đầu tư
Từ ghép có 投资
Câu ví dụ với 投资
- 他把钱投资於股票。 Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #846061
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
投资 nghĩa là gì?
投资 (tóuzī) nghĩa là đầu tư.
投资 đọc thế nào?
投资 đọc là tóuzī (pinyin).
Âm Hán Việt của 投资 là gì?
Âm Hán Việt của 投资 là "đầu tư".