TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

投资

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tóuzī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 投資

Âm Hán Việt ĐẦU TƯ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đầu tư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

投资 nghĩa là đầu tư.

Nghĩa của 投资

tóuzī

ĐẦU TƯĐộng từ, Danh từphồn thể 投資
  1. Đầu tư

Từ ghép có 投资

Câu ví dụ với 投资

  • 他把钱投资於股票。 Anh ấy dùng tiền của mình đầu tư chứng khoán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #846061

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

投资 nghĩa là gì?

投资 (tóuzī) nghĩa là đầu tư.

投资 đọc thế nào?

投资 đọc là tóuzī (pinyin).

Âm Hán Việt của 投资 là gì?

Âm Hán Việt của 投资 là "đầu tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.