TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抖擞

dǒusǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 抖擻

Âm Hán Việt ĐẨU TẨU

抖擞 nghĩa là khích lệ, làm phấn chấn.

Nghĩa của 抖擞

dǒusǒu

ĐẨU TẨUĐộng từ, Tính từphồn thể 抖擻
  1. Khích lệ
  2. Làm phấn chấn
  3. Làm sôi động
  4. Làm ai đó hứng khởi
  5. Với năng lượng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 抖擞

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Thành ngữ có 抖擞

  • 精神抖擞 — Tinh thần rung lên vì phấn khích (thành ngữ); đầy hứng khởi
  • 抖擞精神 — Thu gom tinh thần

Câu hỏi thường gặp

抖擞 nghĩa là gì?

抖擞 (dǒusǒu) nghĩa là khích lệ, làm phấn chấn.

抖擞 đọc thế nào?

抖擞 đọc là dǒusǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 抖擞 là gì?

Âm Hán Việt của 抖擞 là "đẩu tẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.