TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抗母

kàngmǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁNG MẪU

抗母 nghĩa là com.

Nghĩa của 抗母

kàngmǔ

KHÁNG MẪU
  1. từ mượn Com (như trong "dot-com")

Câu hỏi thường gặp

抗母 nghĩa là gì?

抗母 (kàngmǔ) nghĩa là com.

抗母 đọc thế nào?

抗母 đọc là kàngmǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 抗母 là gì?

Âm Hán Việt của 抗母 là "kháng mẫu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.