TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抗锯齿

kàngjùchǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 抗鋸齒

抗锯齿 nghĩa là khử răng cưa.

Nghĩa của 抗锯齿

kàngjùchǐ

Động từphồn thể 抗鋸齒
  1. Khử răng cưa

Câu hỏi thường gặp

抗锯齿 nghĩa là gì?

抗锯齿 (kàngjùchǐ) nghĩa là khử răng cưa.

抗锯齿 đọc thế nào?

抗锯齿 đọc là kàngjùchǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.