Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kháng chấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
抗震 nghĩa là biện pháp kháng chấn, phòng vệ địa chấn.
Nghĩa của 抗震
kàngzhèn
KHÁNG CHẤNĐộng từ
Biện pháp kháng chấn
Phòng vệ địa chấn
Chống động đất
Câu hỏi thường gặp
抗震 nghĩa là gì?
抗震 (kàngzhèn) nghĩa là biện pháp kháng chấn, phòng vệ địa chấn.
抗震 đọc thế nào?
抗震 đọc là kàngzhèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 抗震 là gì?
Âm Hán Việt của 抗震 là "kháng chấn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.