TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

折

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zhé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 摺

Âm Hán Việt CHIẾT
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: chiết, đề, triết, chiếp

折 nghĩa là bẻ, gãy.

Nghĩa của 折

zhé

CHIẾT
  1. Bẻ
  2. Gãy
  3. Bị gãy
  4. Chịu tổn thất
  5. Uốn
  6. Vặn
  7. Rẽ
  8. Đổi hướng
  9. Thuyết phục
  10. Chuyển đổi thành (tiền tệ)
  11. Chiết khấu
  12. Giảm giá
  13. Một phần mười (trong giá)
  14. Lượng từ cho cảnh trong kịch
  15. Gấp
  16. Sổ sách kế toán

zhē

CHIẾT
  1. Lật cái gì đó
  2. Lật ngược
  3. Đổ ra (khỏi hộp, thùng, v.v.)

shé

CHIẾT
  1. Bẻ
  2. Gãy (một cây gậy, một khúc xương, v.v.)
  3. dạng rút gọn Chịu lỗ (trong kinh doanh)

zhé

CHIẾTphồn thể 摺
  1. Gấp
  2. Biến thể của 折 (zhé)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 折

Đồng nghĩa

Từ ghép có 折

Thành ngữ có 折

  • 不折不扣 — Một trăm phần trăm
  • 打折扣 — Giảm giá
  • 迂回曲折 — Quanh co và vòng vèo (thành ngữ); diễn biến phức tạp mà không đi đến đâu
  • 一波三折 — Nét chữ với nhiều đường uốn lượn
  • 百折不挠 — Tiếp tục chiến đấu bất chấp mọi khó khăn
  • 折戟沉沙 — Kích gãy chìm trong cát
  • 七折八扣 — Cắt giảm và khấu trừ nhiều
  • 屈折语 — Biến đổi hình thái (trong ngữ pháp)
  • 折冲樽俎 — Chặn địch trên bàn tiệc
  • 折节读书 — Bắt đầu đọc sách ngấu nghiến, trái ngược với thói quen trước đây
  • 盘旋曲折 — Quanh co khúc khuỷu
  • 蠹众木折 — Hiểm họa xuất hiện khi tồn tại nhiều yếu tố gây hại.
  • 一折两段 — Chẻ thành hai phần

Câu ví dụ với 折

  • 这个男孩把收音机折散架了。 Thắng bé tháo cái đài ra từng phần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1235245
  • 教我怎么折纸鹤吧。我忘记怎么折了。 Bạn dạy tôi cách gấp hạc giấy đi. Tôi quên cách gấp mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1235271

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

折 nghĩa là gì?

折 (zhé, zhē, shé) nghĩa là bẻ, gãy.

折 đọc thế nào?

折 đọc là zhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 折 là gì?

Âm Hán Việt của 折 là "chiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.