折
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 摺
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: chiết, đề, triết, chiếp
折 nghĩa là bẻ, gãy.
Nghĩa của 折
zhé
CHIẾT- Bẻ
- Gãy
- Bị gãy
- Chịu tổn thất
- Uốn
- Vặn
- Rẽ
- Đổi hướng
- Thuyết phục
- Chuyển đổi thành (tiền tệ)
- Chiết khấu
- Giảm giá
- Một phần mười (trong giá)
- Lượng từ cho cảnh trong kịch
- Gấp
- Sổ sách kế toán
zhē
CHIẾT- Lật cái gì đó
- Lật ngược
- Đổ ra (khỏi hộp, thùng, v.v.)
shé
CHIẾT- Bẻ
- Gãy (một cây gậy, một khúc xương, v.v.)
- dạng rút gọn Chịu lỗ (trong kinh doanh)
zhé
CHIẾTphồn thể 摺- Gấp
- Biến thể của 折 (zhé)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 折
Đồng nghĩa
Từ ghép có 折
Thành ngữ có 折
- 不折不扣 — Một trăm phần trăm
- 打折扣 — Giảm giá
- 迂回曲折 — Quanh co và vòng vèo (thành ngữ); diễn biến phức tạp mà không đi đến đâu
- 一波三折 — Nét chữ với nhiều đường uốn lượn
- 百折不挠 — Tiếp tục chiến đấu bất chấp mọi khó khăn
- 折戟沉沙 — Kích gãy chìm trong cát
- 七折八扣 — Cắt giảm và khấu trừ nhiều
- 屈折语 — Biến đổi hình thái (trong ngữ pháp)
- 折冲樽俎 — Chặn địch trên bàn tiệc
- 折节读书 — Bắt đầu đọc sách ngấu nghiến, trái ngược với thói quen trước đây
- 盘旋曲折 — Quanh co khúc khuỷu
- 蠹众木折 — Hiểm họa xuất hiện khi tồn tại nhiều yếu tố gây hại.
- 一折两段 — Chẻ thành hai phần
Câu ví dụ với 折
- 这个男孩把收音机折散架了。 Thắng bé tháo cái đài ra từng phần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1235245
- 教我怎么折纸鹤吧。我忘记怎么折了。 Bạn dạy tôi cách gấp hạc giấy đi. Tôi quên cách gấp mất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1235271
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
折 nghĩa là gì?
折 (zhé, zhē, shé) nghĩa là bẻ, gãy.
折 đọc thế nào?
折 đọc là zhé (pinyin).
Âm Hán Việt của 折 là gì?
Âm Hán Việt của 折 là "chiết".